thiếu tinh tế, vô duyên (adj), tactless, làm người khác phật lòng (v), offend, có trực giác tốt (adj), intuitive, keo kiệt (adj), stingy, chăm chỉ, siêng năng (adj), diligent, điềm đạm, ít bị kích động (adj), placid, xảo quyệt, ranh mãnh (adj), cunning, thanh lịch, tinh tế (adj), elegant, có gu nghệ thuật (adj), artistic , lo lắng thái quá (adj), over-anxious, hóm hỉnh, lanh lợi (adj), witty, có sức hút, lôi cuốn (phrase), magnetic personality, dễ gần, ở cùng thấy vui (phrase), good company, hay nghi ngờ người khác (adj), distrustful, cần cù, chăm làm (adj), industrious, sắc sảo, khôn ngoan (adj), shrewd, quyết đoán (adj), decisive, tiêu xài hoang phí (adj), extravagant, thực tế, giản dị (adj), down-to-earth, vị tha, nghĩ cho người khác (adj), altruistic.

Clasament

Vezi cei mai buni jucători

Clasament

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Clasament

Vezi cei mai buni jucători
)
Restaurare activitate salvată automat: ?