take a shower - tắm vòi hoa sen, get dressed - mặc quần áo, brush the teeth - đánh răng, wash the face - đánh răng, get up - thức dậy, wake up - thức dậy, comb the hair - chải đầu, go home - về nhà, do homework - làm btvn, go to school- đi học, have dinner- ăn tối, have breakfast - ăn sáng, have lunch - ăn trưa, go to bed - đi ngủ, take out the trash - đổ rác, feed the dog - cho chó ăn, do the laundry - giặt đồ, water the plants - tưới cây, sweep the floor - quét nhà, mop the floor - lau nhà, cook - nấu ăn, watch TV - xem tivi, daily routine - hoạt động hàng ngày, take a bath - tắm bồn, do housework - làm viêc nhà, what time ? - mấy giờ, a.m. (giờ sáng), p.m. (giờ tối ).

Clasament

Cărți aleatorii este un șablon deschis. Nu generează scoruri pentru un clasament.

Stilul vizual

Opţiuni

Comutare șablon

Restaurare activitate salvată automat: ?