Block, Khối, Cheer, Hoan hô/ Tung hô, Complex, Phức tạp/rắc rối, Critic, Phê bình/bình luận, Event, Sự kiện , Exercise, Bài tập, Fit, Vừa vặn, Friendship, Tình bạn, Guide, Người dẫn đường, Lack, Thiếu, Passage, Lối đi/hành lang, Perform, Biểu diễn, Pressure, Sự thúc bách/ sự bắt buộc, probable, có thể xảy ra, public, Công cộng, strike, đánh, support, hỗ trợ, task, công việc/nhiệm vụ, term, từ/thuật ngữ, unite, hợp lại/kết hợp.

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

)
Восстановить автоматически сохраненное: ?