hot, nóng, cold, lạnh, hungry, đói, thirsty, khát, happy, vui, sad, buồn, twins, sinh đôi, tired, mệt, angry, tức giận, scared, sợ, brave, dũng cảm, chair, ghế, teacher, giáo viên, shoes, giày, fish, cá, thumb, ngón tay cái, bath, tắm, good day, ngày tốt, talk together, nói chuyện cùng nhau, feel bad, cảm thấy không tốt.

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?