application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ - đơn xin việc, apply /əˈplaɪ/ - nộp đơn, ứng tuyển, contract /ˈkɒntrækt/ - hợp đồng, earn /ɜːn/ - kiếm được (tiền), employee /ɪmˈplɔɪiː/ - nhân viên, employer /ɪmˈplɔɪə(r)/ - người tuyển dụng, employment /ɪmˈplɔɪmənt/ - việc làm, experience /ɪkˈspɪəriəns/ - kinh nghiệm, instructions /ɪnˈstrʌkʃnz/ - hướng dẫn, interview /ˈɪntəvjuː/ - phỏng vấn, job /dʒɒb/ - công việc (cụ thể), occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/ - nghề nghiệp, profession /prəˈfeʃn/ - nghề chuyên môn, qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ - bằng cấp, quit /kwɪt/ - nghỉ việc, bỏ việc, retire /rɪˈtaɪə(r)/ - nghỉ ngơi, retirement /rɪˈtaɪəmənt/ - sự nghỉ hưu, salary /ˈsæləri/ - lương (tháng), unemployed /ˌʌnɪmˈplɔɪd/ - thất nghiệp, wage(s) /weɪdʒɪz/ - tiền công (theo giờ/ngày),

Таблица лидеров

Визуальный стиль

Параметры

Переключить шаблон

Восстановить автоматически сохраненное: ?