社区
Lớp 3
需要订阅
10,000+个符合‘l3’的搜索结果
Family and friends 3 - Unit 10 Review
问答游戏
由
Haileyantoree
L3
Ngoại ngữ
Family and Friends 3
19
Look 3 - Unit 6 - Animals
拼字游戏
由
Chnaykrafft
L3
Tiếng Anh
18
present simple
完成句子
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
64
How much or How Many
按组分配
由
Stepout
L3
Tiếng Anh
23
School objects
匹配游戏
由
Teacherteam2022
L3
Tiếng Anh
29
this that
按组分配
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
23
FF3: like/likes/ don't like/ doesn't like
随堂测验
由
Tailieuduongmin
L3
Tiếng Anh
58
toy
随堂测验
由
Dmtlinh2810
L3
Tiếng Anh
16
Body Part - EZ Class
随机轮盘
由
Support91
L3
Tiếng Anh
30
This is MY HOUSE
问答游戏
由
Phuonglana3
L3
Tiếng Anh
23
GRADE 3 REVIEW UNIT 1,2,3,4,5
问答游戏
由
Vodatthcs
L3
Tiếng Anh
28
GLOBAL SUCCESS 3: UNIT 1
随堂测验
由
Thuynga280497
L3
Tiếng Anh
21
Look 3 - Unit 9 - L2 - THERE WAS / THERE WERE
随堂测验
由
Chnaykrafft
L3
Tiếng Anh
18
COMPARATIVE
问答游戏
由
Nhiyenle1812
L3
Tiếng Anh
108
FUN IN THE SUN
图像测验
由
Tatianaiakovleva
L3
Tiếng Anh
23
Đề thi giữa học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success
开箱游戏
由
Minhnhat2
L3
Tiếng Anh 3 Global Success
Tiếng Anh
22
like/likes
按组分配
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
25
present simple
迷宫追逐
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
18
School things
图像测验
由
Hoangthosp2
L3
Tiếng Anh
40
Irregular Past Tense Verbs
匹配游戏
由
Chrisnicholson
L3
Tiếng Anh
Irregular Verbs
22
Present Continuous
完成句子
由
Lewiskent
L3
Tiếng Anh
78
FEELING
随堂测验
由
Trangln
L3
Tiếng Anh
EU2- Feeling 1
82
Animal
匹配游戏
由
Camapsaki
L3
Tiếng Anh
26
Everybody up 2- Unit 6 -Home
随堂测验
由
Letrungchinh12t
L3
Tiếng Anh
20
Everybody Up 2 - Check Up 2
猜字游戏
由
Haileyantoree
L3
Ngoại ngữ
Everybody Up 2
49
DAYS OF THE WEEK!!
寻找匹配项
由
Nhungbui190997
L3
Tiếng Anh
48
P3 U4 Our Senses - Linking Verbs Senses Quiz
随堂测验
由
Marcmolenaar
L3
Tiếng Anh
23
Comparative/superlative
随堂测验
由
Mintoanh
L3
Tiếng Anh
28
Weather
随堂测验
由
Teacheroliver10
L3
Tiếng Anh
99
Numbers from 1 to 100
真假游戏
由
Vanquyhoa2020
L3
Tiếng Anh
19
显示更多
Vocabulary Movers
随堂测验
由
Pekung142
L3
Tiếng Anh
17
Starters Speaking
匹配游戏
由
Pekung142
L3
Tiếng Anh
20
Possessive Pronouns
随堂测验
由
Chrisnicholson
L3
Tiếng Anh
Possessive Pronouns
29
Past and Present Tense Verbs
随堂测验
由
Chrisnicholson
L3
Tiếng Anh
Regular Past Tense
46
ILSS3 - Unit 8 (Review Vocab)
拼字游戏
由
Englishwithmisslinh
L3
I learn smart start
food
5
Get Ready for Starters U5 Revision
寻找匹配项
由
Tathimynhi
L3
6
GRADE 3 - REVIEW UNIT 1 - MS HOAN
完成句子
由
Hoanduong9332
L3
Ngoại ngữ
FAMILY AND FRIENDS SPECIAL EDITION - GRADE 3
11
Can/Can't
随堂测验
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
12
THERE IS/ THERE ARE + ...
真假游戏
由
Embassycr
L3
Tiếng Anh
8
Everybody up 1 unit 8
随堂测验
由
Phamhyloe
L3
Tiếng Anh
10
Months of the Year
匹配游戏
由
Thuanhvo1407
L3
Tiếng Anh
10
ILSS3 - Unit 6 (Review Vocab)
拼字游戏
由
Englishwithmisslinh
L3
I learn smart start
Tiếng Anh
9
SIMPLE PRESENT TENSE
问答游戏
由
Honghanh0909
L3
Tiếng Anh
8
Unit 1& 2: ( GRADE 3) - Ms.Khanh Vy
完成句子
由
Khanhvy20201
L3
Tiếng Anh
9
Look 3 - Unit 6 - L3 -Reading - Meerkats
问答游戏
由
Chnaykrafft
L3
Tiếng Anh
9
Can he/she/it?
随堂测验
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
13
Unit 1: Hello!
问答游戏
由
Hangnguyenvnu12
L3
Tiếng Anh
14
Unit 7: (sắp xếp câu): That's my school - Ms.KhanhVy
句子排列
由
Daithangnguyen1
L3
Tiếng Anh
10
present simple
真假游戏
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
15
CAN - CAN'T
匹配游戏
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
8
Simple past tense
随堂测验
由
Mytth1
L3
Tiếng Anh
10
Do you have any toys
打地鼠
由
Buinguyetanh19
L3
Tiếng Anh
10
E3 Unit 15 : AT THE DINING TABLE
随机轮盘
由
Nguyenthuhak15s
L3
Tiếng Anh
9
Primary 3 - Unit 9 - Vocab
随机轮盘
由
Sofia52
L3
Tiếng Anh
15
This that these those
随堂测验
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
10
present simple
随堂测验
由
Quynhhoagvn
L3
Tiếng Anh
9
COLOUR
开箱游戏
由
Avlwgfjbqa
L3
Tiếng Anh
10
Free time activities
随堂测验
由
Phamphuongthao2
L3
Tiếng Anh
11
TOYS
匹配游戏
由
Tdmuk3
L3
Tiếng Anh
14
Unit 16 - Do you have any pets ?
匹配游戏
由
Huongnguyen15
L3
Tiếng Anh
10
恢复自动保存:
?