社区
Trung học cơ sở
需要订阅
10,000+个符合‘thcs’的搜索结果
Lek7-Zustandspassiv
开箱游戏
由
Phuong27
THCS
Mittelstufe B1.1
8
Ma sói
随机轮盘
由
Yanderechan2468
THCS
9
Reported speech
翻卡片
由
Dinhdatchau
THCS
Tiếng Anh
27
Conditional Sentences Type 2
随堂测验
由
Anhltn2
THCS
Tiếng Anh
23
Present Perfect Simple and Continuous - Conversation
翻卡片
由
Nicolarochester
THCS
Tiếng Anh
18
Prepositions Quiz
随堂测验
由
Marcmolenaar
THCS
Tiếng Anh
16
So,too, neither, either
随堂测验
由
Lkt112893
THCS
Tiếng Anh
39
Present Continuous (+) (-) (?)
完成句子
由
Hotro
THCS
Tiếng Anh
18
Determiners (a / an / the / no article)
随堂测验
由
Nghoangkieuanh
THCS
Tiếng Anh
23
Past simple vs Past Continuous
随堂测验
由
Kimnguyen
THCS
Tiếng Anh
50
Present Progressive Tense - Thì Hiện tại tiếp diễn
随堂测验
由
Msthuykhong
THCS
Tiếng Anh
19
Present, past, future simple
随堂测验
由
Lovecun1997
THCS
Tiếng Anh
16
Present Perfect
完成句子
由
Sergeisofronov
THCS
Tiếng Anh
37
Present perfect - quiz
随堂测验
由
Brianjhughes
THCS
Tiếng Anh
21
Irregular verbs - past simple
匹配游戏
由
Sofia52
THCS
Tiếng Anh
22
A2: Sprechen Teil 2 (Goethe)
开箱游戏
由
Dclehrkraft2
THCS
Tiếng Đức
23
The Uncountables
打地鼠
由
Stephenmcdonnell
THCS
Tiếng Anh
24
Tag question
随堂测验
由
Nguyentung71
THCS
Tiếng Anh
32
Be going to
完成句子
由
Vhatt20
THCS
Tiếng Anh
38
Present Perfect - EVER / NEVER
随堂测验
由
Yeuhanoi1412
THCS
Tiếng Anh
28
Theme vs. Main Idea
按组分配
由
Lisagarsson
THCS
Tiếng Anh
38
Comparative adjectives
按组分配
由
Allyriz1993
THCS
Tiếng Anh
32
The Present Simple Tense
问答游戏
由
A34090
THCS
Tiếng Anh
37
Past simple
随堂测验
由
Thaogiang1812
THCS
Tiếng Anh
26
Indefinite Pronouns
完成句子
由
Sofia52
THCS
Tiếng Anh
20
Past Simple
开箱游戏
由
Pavlozabuv
THCS
Tiếng Anh
50
KET Grammar Practice
随堂测验
由
Tailieuduongmin
THCS
Tiếng Anh
17
Future Simple
随堂测验
由
Anhvanfoe1
THCS
Tiếng Anh
34
Present simple vs present continuous
按组分配
由
Teachertraining4
THCS
Tiếng Anh
28
Simple Present - Simple Past
随堂测验
由
Nguyentamthuytr
THCS
Tiếng Anh
25
显示更多
Where were you yesterday?
随堂测验
由
Jodyielts
THCS
Tiếng Anh
56
Present perfect - Past simple
按组分配
由
Linhn14
THCS
Tiếng Anh
29
Past simple tense( REGULAR VERB)
随堂测验
由
Hoonghanh1997
THCS
Tiếng Anh
18
YI1 - Speaking - First conditional
随机轮盘
由
Phamthibichhuye
THCS
Tiếng Anh
16
Present Simple
随堂测验
由
Alenka10
THCS
Tiếng Anh
51
Present Simple vs Present Continuous
随堂测验
由
Thuychipulis
THCS
Tiếng Anh
33
Impersonal Passive - 070421
随堂测验
由
Van8
THCS
Tiếng Anh
19
Reported Speech
句子排列
由
Alexanderchurch
THCS
Tiếng Anh
19
-ED Pronunciation
按组分配
由
Nguyenminhchaun
THCS
Tiếng Anh
36
Some, any, a, much, many, a lot of
随堂测验
由
Rubieeee
THCS
Tiếng Anh
20
1st Conditional
问答游戏
由
Hanhnb
THCS
Tiếng Anh
21
just / already / yet
完成句子
由
Linhlinhu
THCS
Tiếng Anh
46
Be going to
随堂测验
由
Ngannguyen1
THCS
Tiếng Anh
91
AH Present Perfect & Past Simple
随堂测验
由
Antohickey91
THCS
Tiếng Anh
29
Preposition
随堂测验
由
Truyennht14
THCS
Tiếng Anh
43
used to
完成句子
由
Bhanh797
THCS
Tiếng Anh
37
Unjumble Past Simple
句子排列
由
Ekaterinakharch
THCS
Tiếng Anh
62
KET speaking questions
开箱游戏
由
Benbussey23
THCS
Tiếng Anh
35
Động từ bất quy tắc
匹配游戏
由
Nht121501
THCS
Tiếng Anh
16
Past simple
问答游戏
由
Hanhnb
THCS
Tiếng Anh
49
Sprechen A1 Teil 2
开箱游戏
由
Lehuongly9x
THCS
Tiếng Đức
23
Present Perfect Tense
完成句子
由
Zacharyfoster
THCS
Tiếng Anh
17
Present perfect - crossword
填字游戏
由
Linhlinhu
THCS
Tiếng Anh
36
AH Giving a direction
随堂测验
由
Antohickey91
THCS
Tiếng Anh
19
Used to
句子排列
由
Justyna293
THCS
Tiếng Anh
22
Past Simple
完成句子
由
Eslclassmissaiv
THCS
Tiếng Anh
42
Modal Verbs
随堂测验
由
Hdv171088
THCS
Tiếng Anh
22
Comparative
随堂测验
由
Htmymung
THCS
Tiếng Anh
21
should/shouldn't
随堂测验
由
Ngocanh97
THCS
Tiếng Anh
63
Past continuous
随堂测验
由
Hoanghoa99
THCS
Tiếng Anh
21
恢复自动保存:
?