agricultural, (thuộc về) nông nghiệp, bare, trần trụi, trơ trọi, communities, các cộng đồng, conserve, bảo tồn, giữ gìn, conservation, sự bảo tồn, crops, mùa màng, nông sản, deforestation, sự phá rừng, desertification, sự sa mạc hóa, deteriorated, bị suy thoái, giảm giá trị, droughts, hạn hán, dust, bụi, entirely, hoàn toàn, erosion, xói mòn, erode, xói mòn, exhausted, cạn kiệt, fertile, màu mỡ, fuel, nhiên liệu (củi đốt), funded, được tài trợ vốn, grasses, các loại cỏ, habitat, môi trường sống, halt, ngăn chặn, dừng lại, irreversible, không thể đảo ngược, loosen, làm tơi xốp, nới lỏng, major, chính, quan trọng, management, sự quản lý, marginal, cận biên, sát giới hạn, occupy, chiếm giữ, cư ngụ, overcultivation, canh tác quá mức, overgrazing, chăn thả quá mức, process, quá trình, prolonged, kéo dài, project, dự án, rainfall, lượng mưa, recover, phục hồi, region, vùng, miền, roots, rễ cây, savannahs, thảo nguyên, severe, khắc nghiệt, nghiêm trọng, semi-arid, bán khô hạn, soaps, xà phòng, soil, đất, sustainable, bền vững, surveys, các cuộc khảo sát, transitional, chuyển tiếp, viable, khả thi, có thể phát triển, zone, đới, khu vực
0%
Desertification
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
Sustainability p.34
由
Altynay
真假游戏
5
DESARROLLO SUSTENTABLE
由
Mezanorma08
开箱游戏
3
WATER CONSERVATION
由
Avantika3
问答游戏
2
SUSTAINABILITY
由
Pentagonomaker
寻找匹配项
5
Sustainability
由
Javergarat
随堂测验
10
DESARROLLO SOSTENIBLE
由
Daliasalinlop
匹配游戏
2
Sustainability
由
22002201
完成句子
7
Sustainability
由
Chezgaz
找词游戏
2
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?