advertisement, quảng cáo, afford, đủ tiền chi trả, bargain, mặc cả, trả giá, brand, nhãn hiệu, mác, catalogue, danh mục, change, tiền thừa, tiền thối, coin, đồng xu, cost, giá, trị giá, customer, khách hàng, debt, khoản nợ, demand, yêu cầu, export, xuất khẩu, fee, phí, fortune, gia tài, số tiền kếch xù, import, nhập khẩu, invest, đầu tư, obtain, đạt được, giành được, owe, nợ, own, sở hữu, profit, lợi nhuận, lời, property, tài sản, purchase, mua, receipt, biên lai, require, yêu cầu, đòi hỏi, sale, sự bán, hoạt động buôn bán, save, tiết kiệm, để dành, select, lựa chọn, supply, nguồn cung cấp, variety, sự đa dạng, waste, lãng phí, add up, tổng lại, come back (from), quay trở lại, give away, cho đi, hiến tặng, hurry up, nhanh lên, pay back, trả lại tiền, save up (for), tiết kiệm để, take back, đưa về chỗ cũ, take down, dỡ xuống, by credit card/cheque, bằng thẻ/séc, for rent, để cho thuê, for sale, để bán, in cash, bằng tiền mặt, in debt, mắc nợ, in good/bad condition, trong tình trạng tốt/xấu, wrong about/with, sai, có vấn đề với, belong to, thuộc về, borrow sth from, mượn cái gì từ, buy sth from, mua cái gì từ, choose between, lựa chọn giữa, compare sth to/with, so sánh với, decide on, quyết định, lend sth to, cho mượn, pay for, trả tiền cho, spend sth on, dành (tiền/thời gian) cho, an advertisement for, quảng cáo cho, add, thêm vào, addition, sự thêm vào, affordable, có thể chi trả, compare, so sánh, comparison, sự so sánh, decide, quyết định, decision, quyết định (danh từ), expense, chi phí, expensive, đắt tiền, inexpensive, rẻ, judge, đánh giá, judgement, sự đánh giá, serve, phục vụ, service, dịch vụ, servant, người hầu, true, đúng, thật, truth, sự thật, untrue, không đúng, truthful, chân thật, use, sử dụng, useful, hữu ích, useless, vô dụng, value, giá trị, valuable, có giá trị
0%
unit 15
共享
共享
由
Tranhongvp1988
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
需要登录
视觉风格
字体
活动设置
排行榜
作业
需要订阅
活动设置
排行榜
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
显示更多
显示更少
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
作业
您尚未与学生分享任何活动。
要开始收集结果,请转到任何活动页面,然后选择
Set assignment(设置分配
)。
确认您的设置并与学生共享生成的链接。
设置作业
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?