affect, làm ảnh hưởng, algea, tảo, aquatic, dưới nước, billboard, biển quảng cáo ngoài trời, blood pressure, huyết áp, cause, nguyên nhân, gây ra, cholera, bệnh tả, come up with, nghĩ ra, contaminate, làm bẩn, contaminant, chất gây bẩn, dump, vứt, bỏ, earplug, cái nút tai, effect, kết quả, fine, phạt tiền, float, nổi, groundwater, nước ngầm, hearing loss, mất thính lực, illustrate, minh họa, litter, rác vụn (mẩu giấy, vỏ lon…), vứt rác, measure, đo, non-point source pollution, ô nhiễm không nguồn (nguồn phân tán), permanent, vĩnh viễn, point source pollution, ô nhiễm có nguồn, poison, chất độc, làm nhiễm độc, pollutant, chất gây ô nhiễm, radioactive, thuộc về phóng xạ, radiation, phóng xạ, thermal, thuộc về nhiệt, untreated, không được xử lý, visual, thuộc về thị giác
0%
G8_U7.2
共享
共享
由
Nguyendinhdinh1
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
更像是这样
WATER POLLUTION
由
Gizembilir
真假游戏
9
Aj8 - Environmental problems
由
Bilkovat
寻找匹配项
4
DOENÇAS CAUSADAS PELA ÁGUA CONTAMINADA
由
Francianeczk
打地鼠
5
POLUIÇÃO
由
Agathapicon
配对游戏
13
WATER POLLUTION
由
Gumercindomelga
开箱游戏
3
CAUSE AND EFFECT OF WATER POLLUTION
由
Judeephraim
按组分配
3
POLLUTION
由
Aisawongs
随堂测验
7
SP7M8a: Pollution (p. 76, ex. 1)
由
Spotli59t
匹配游戏
5
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?