distracted, bị xao nhãng, phân tâm, embarrassed, ngượng ngùng, xấu hổ, relieved, nhẹ nhõm, an tâm, behave, cư xử, hành xử, borrow, vay, mượn, revise, ôn tập, ôn luyện, agree to do something, đồng ý làm gì, behave well, cư xử tốt, ngoan ngoãn, decide to do something, quyết định làm gì, get to know one another, tìm hiểu / làm quen lẫn nhau, refuse to do something, từ chối làm gì, calm down, bình tĩnh lại, insist on, khăng khăng, kiên quyết, accept an offer, chấp nhận lời đề nghị / giúp đỡ, ask for advice, xin lời khuyên, follow the advice, làm theo lời khuyên, give somebody a call, gọi điện thoại cho ai, have a word with somebody, nói chuyện ngắn / trao đổi riêng với ai, make a plan, lập kế hoạch, make an excuse, viện lý do, viện cớ, reject a suggestion, bác bỏ / từ chối một lời gợi ý, send a message, gửi tin nhắn, take a break, nghỉ giải lao, take offence, phật ý, tự ái, giận dỗi, tell a lie, nói dối, tell the truth, nói sự thật
0%
Solution_1C
共享
共享
由
Lethuspta
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?