Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ không?______, do you have the _____ ?, Excuse me, do you have the time?, Có chứ. Bây giờ là 4 giờ 10. Sure. It's ________., Sure. It's ten past four., 4 giờ 10 rồi sao? Trời ơi, tôi tưởng còn sớm hơn. _________? Oh no, I thought it was _________., Ten past four? Oh no, I thought it was earlier., Bạn đang vội à? Are you in a _______?, Are you in a hurry?, Hơi hơi. Xe buýt của tôi chạy lúc 4 rưỡi. ________. My bus ______ at ___________., A bit. My bus leaves at half past four., Bạn còn 20 phút. Trạm xe buýt ở ngay góc đường. You've got _______ minutes. The bus stop is just around the _______., You've got twenty minutes. The bus stop is just around the corner., Tuyệt, cảm ơn. Mà đồng hồ bạn có đúng không? Của tôi chỉ 4 giờ 15. _____, thanks. Is your watch right, though? Mine says _________., Great, thanks. Is your watch right, though? Mine says quarter past 4., Của tôi chính xác. Tôi mới chỉnh sáng nay. Của bạn có thể chạy nhanh vài phút. Mine is ________. I set it this morning. Yours might be a few _________ fast., Mine is accurate. I set it this morning. Yours might be a few minutes fast., Có thể. Dù sao cũng cảm ơn bạn nhé! ________. Anyway, thanks for your help!, Maybe. Anyway, thanks for your help!, Không có gì. Chúc bạn một ngày tốt lành! ________. Have a good one!, No problem. Have a good one!
0%
TIME
共享
共享
由
Nguyenthu01
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?