Office worker, nhân viên văn phòng, Factory worker, công nhân nhà máy, Sales assistant , nhân viên bán hàng, Call-center worker , nhân viên tổng đài, Difficult customer, khách hàng khó tính, Computer crashes, máy tính bị lỗi, Rude people, người thô lỗ, Miss , bỏ lỡ/nhớ, Delay , trì hoãn, Broken , bị hỏng, Confusing , bối rối, Suitcase , hành lý, Luggage , hành lý, Hard , cứng / khó khăn, Soft , mềm, Wide , rộng, Narrow , hẹp, Safe , an toàn, Dangerous , nguy hiểm, Complicated , phức tạp, Urgent , khẩn cấp, Equipment , thiết bị, Satisfy , làm hài lòng, Cost , chi phí, Price , giá bán, Boring , nhàm chán, Noisy , ồn ào, Quite , khá, tương đối, Badly paid , lương thấp, Well paid , lương cao, Relaxing , thư giãn, Stressful , căng thẳng, Interesting, thú vị, Agent, đại lý / người đại diện / nhân viên trung gian, Changes to orders , thay đổi đơn hàng, Missing documents , tài liệu bị thiếu, Machinery, máy móc, Employ, thuê, tuyển dụng, Employee, nhân viên, Employer, chủ, Well-furnished apartment , căn hộ đầy đủ nội thất, Go through at speed , làm nhanh, Workstation, trạm làm việc, Backache, đau lưng, Headache, đau đầu, Commute, đi làm, Continuously, liên tục, Complaint, lời phàn nàn, Expect, mong đợi, Immediately, ngay lập tức, Possibility , khả năng, Constantly , liên tục, Recruit , tuyển dụng, High staff turnover, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao, Line manager , quản lý trực tiếp, Efficient , hiệu quả, Give a presentation, thuyết trình, Electricity , điện, Strategy , chiến lược, Lift , thang máy, Sat-nav , thiết bị định vị (GPS), Air conditioning , điều hòa, Invoice , hóa đơn, Quantity , số lượng, Instruction , hướng dẫn, Package , gói hàng, Sales representative, nhân viên bán hàng, Piece missing , thiếu bộ phận, Refund , hoàn tiền, Spacious , rộng rãi, High ceiling , trần cao, Colourful decoration , trang trí nhiều màu sắc, Terrace , sân thượng, Sauna , phòng xông hơi, Interrupt, làm gián đoạn, Return, trả lại, Polite, lịch sự, Production , sản xuất, Consultant , chuyên gia tư vấn, Run own business, tự kinh doanh, Resolve , giải quyết, Property , tài sản/bất động sản, Productive , năng suất, Solution , giải pháp, Technical team , đội kỹ thuật, Project team , đội dự án, Supplier , nhà cung cấp, Come up with , nghĩ ra, Dishwasher , máy rửa bát, Figure , con số.
0%
UNIT 3 PROBLEMS
Podeli
Podeli
Podeli
autor
Biancasalasw
Uredi sadržaj
Odštampaj
Ugradi
Više
Zadatke
Tabela
Prikaži više
Prikaži manje
Ova tabela je trenutno privatna. Kliknite na
Podeli
da biste je objavili.
Pristup tabeli je onemogućio vlasnik sredstva.
Ova tabela je onemogućena pošto Vam se podešavanja razlikuju od podešavanja vlasnika sredstva.
Vrati podešavanja
Fleš kartice
je otvoreni šablon. On ne generiše rezultate za tabelu rangiranja.
Prijava je obavezna
Vizuelni stil
Fontove
Potrebna je pretplata
Postavke
Promeni šablon
Prikaži sve
Više formata će se pojaviti tokom igranja aktivnosti.
)
Otvoreni rezultati
Kopiraj vezu
QR kôd
Izbriši
Vrati automatski sačuvano:
?