A railway - Đường sắt, A basement - Tầng hầm, An envelope - Phong thư, Paper - Giấy, A handbag - Túi sách tay, A ring - Nhẫn, Finger - Ngón tay, Meal - Bữa ăn, Blonde - Vàng hoe, Far away - Xa, Ski - Trượt ván, Decide - Quyết định, Alone - Một mình, Fall - fell - Ngã, Snowboarding - Trượt tuyết, Frighten - Sợ, Suddenly - Đột nhiên, However  - Tuy nhiên, Although - Mặc dù,

Tabela

Fleš kartice je otvoreni šablon. On ne generiše rezultate za tabelu rangiranja.

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?