我 - Tôi, tớ, mình,..., 你们 - các bạn, các cậu, 学校 - trường học, 留学生 - du học sinh, 老师 - giáo viên, 中午好 - chào buổi trưa, 晚上 - Buổi tối, 同学 - bạn học, 下午 - buổi chiều, 早上 - buổi sáng, 是 - là, 也 - cũng,

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?