motion - Sự chuyển động , resistance/ drag - lực cản, buoyancy - lực đẩy, streamlined - có dáng thuôn, newtons - Đơn vị đo lực, mass - khối lượng, force - lực, friction - lực ma sát, gravity - trọng lực,

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?