scientist - nhà khoa học, performance - màn biểu diễn, attractive - hấp dẫn, celebrate - ăn mừng, successful - thành công, expect - mong đợi, kỳ vọng, entertainment - sự giải trí, stage - sân khấu, nervous - lo lắng , result - kết quả, project - dự án, hero - người hùng, technology - công nghệ, imagine - tưởng tượng , gorgeous - xinh đẹp ,

Starter - Before lesson

autor

Tabela

Fleš kartice je otvoreni šablon. On ne generiše rezultate za tabelu rangiranja.

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?