broken - hỏng, win - chiến thắng, taking - đưa, bus stop - điểm xe buýt, team - đội, flag - lá cờ, torch - đèn pin, butterfly - con bướm, above - bên trên, brush - cái lược, bàn chải, newspaper - báo, rainbow - cầu vồng,

Tabela

Fleš kartice je otvoreni šablon. On ne generiše rezultate za tabelu rangiranja.

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?