make arrangement - đưa ra lịch trình, finalize - hoàn thành, headquarter - trụ sở, arrival - việc đến của ai đó, construction - xây dựng, gain - đạt được, savings - tiền tiết kiệm, substantial - đáng kể, purchase - mua, material - nguyên liệu, supplier - nhà cung ứng, substance - các chất, substantially - 1 cách đáng kể, substantiate - cung cấp thông tin,

Tabela

Vizuelni stil

Postavke

Promeni šablon

Vrati automatski sačuvano: ?