Slant, nghiêng, Slant tower, tháp nghiêng, Ant, con kiến, Plant, thực vật/ cây cối, Pants, quần dài, The house is slant., ngôi nhà nghiêng, The ant is small., con kiến nhỏ, The plant is green., cái cây màu xanh lá cây, The pants are new., cái quần dài mới, The small ant crawls on the plant, Con kiến nhỏ bò lên trên cái cây, The small ant crawls on the pants, Con kiến nhỏ bò lên trên cái quần dài, quack, tiếng vịt kêu, snack, đồ ăn vặt, crack, làm vỡ, sack, cái bao, back, cái lưng, pack, đóng gói hành lý, the duck quacks, con vịt kêu quack, i like snack, tôi thích đồ ăn vặt, this is my back, đây là cái lưng của tôi.

Rankningslista

Visuell stil

Alternativ

Växla mall

)
Återställ sparas automatiskt: ?