great, tuyệt vời, with, với, a tan, làn da rám nắng, just, vừa mới; chỉ, come back, trở về, from, từ, enjoyable, thú vị, vui vẻ, summer holiday, kỳ nghỉ hè, really, thật sự; thực sự, where, ở đâu, stay, ở, lưu trú, uncle, chú, bác, cậu, village, làng, province, tỉnh, do, làm, there, ở đó, a lot of, nhiều, thing, điều, thứ, việc, harvest, thu hoạch, harvest time, mùa thu hoạch, villager, dân làng, combine harvester, máy gặt đập liên hợp, load, chất, xếp hàng lên, then, sau đó, we, chúng tôi, chúng ta, unload, dỡ hàng, lấy hàng xuống, dried, đã phơi khô, sound great, nghe thật tuyệt, sometimes, đôi khi, herd, chăn, chăn dắt

UNIT 2. E8_1

Rankningslista

Visuell stil

Alternativ

AI-förbättrat: Denna aktivitet innehåller innehåll genererat av AI. Lära sig mer.

Växla mall

Återställ sparas automatiskt: ?