dangerous - adj. nguy hiểm, difficult - adj. khó, happy - adj. vui, hạnh phúc, unhappy - adj. không vui, không hạnh phúc, dissapponted, terrible - adj. tệ, kinh khủng, beautiful - adj. xinh đẹp, ugly - adj. xấu xí, quiet - adj. yên tĩnh, yên lặng, careful - adj. cẩn thận, careless - adj. bất cẩn, important - adj. quan trọng, unimportant - adj. không quan trọng, interesting - adj. hứng thú, thú vị, boring - adj. chán, expensive - adj. mắc (giá cả), cheap - adj. rẻ, intelligent - adj. thông minh, smart - adj. thông minh, sáng dạ, crowded - adj. đông đúc, empty - adj. trống rỗng, frightened - adj. đe dọa, worried - adj. đáng lo, safe - adj. an toàn, popular - adj. phổ biến, fluent - adj. trôi chảy, lưu loát, noisy - adj. ồn ào, narrow - adj. chật hẹp, wide - adj. rộng rãi,

Rankningslista

Visuell stil

Alternativ

Växla mall

Återställ sparas automatiskt: ?