社區

Lớp 10

需要訂閱

10,000+個符合‘l10’的搜索結果

QUIZ_Travel and Transport
QUIZ_Travel and Transport 測驗
VOCABULARY
VOCABULARY 匹配遊戲
VOCABULARY ABOUT SOCIAL MEDIA
VOCABULARY ABOUT SOCIAL MEDIA 句子排列
Unit 14 GEN Z TEAM
Unit 14 GEN Z TEAM 測驗
UNIT 1: VOCABULARY
UNIT 1: VOCABULARY 完成句子
FAMILY LIFE
FAMILY LIFE 拼字遊戲
Sensi _ CE
Sensi _ CE 匹配遊戲
U8_New ways to lear
U8_New ways to lear 匹配遊戲
Unit 1: Family life Review
Unit 1: Family life Review 拼字遊戲
Gerund and To infinitive
Gerund and To infinitive 按組排序
ĐẶT TÊN QUỐC GIA
ĐẶT TÊN QUỐC GIA 標籤圖表
hđtn cđ7
hđtn cđ7 搜字遊戲
Minigame
Minigame 搜字遊戲
Vocabulary
Vocabulary 快閃記憶體卡
u4- grade 10
u4- grade 10 拼字遊戲
Vòng quay
Vòng quay 隨機輪盤
Unit 2 Humans and the Environment
Unit 2 Humans and the Environment 匹配遊戲
9 LÊN 10 NEW WORDS ĐỀ 1
9 LÊN 10 NEW WORDS ĐỀ 1 快閃記憶體卡
GERUND AND INFINITIVES
GERUND AND INFINITIVES 問答遊戲
VIET LAI CAU CO GACH CHEO
VIET LAI CAU CO GACH CHEO 完成句子
Khởi động 1
Khởi động 1 開箱遊戲
Grade 10
Grade 10 匹配遊戲
Củng cố bài 10
Củng cố bài 10 測驗
unit 10 speaking
unit 10 speaking 匹配遊戲
~고 싶다
~고 싶다 隨機輪盤
Điền từ
Điền từ 完成句子
Kinh Tế Pháp Luật
Kinh Tế Pháp Luật 測驗
QUESTION 2
QUESTION 2 完成句子
Rex
Rex 匹配遊戲
Đố vui
Đố vui 問答遊戲
G10-Review 3-Language-Act 2
G10-Review 3-Language-Act 2 開箱遊戲
household chores
household chores 匹配遊戲
Vocab Review - Unit 4
Vocab Review - Unit 4 完成句子
simple tense
simple tense 刺破氣球
chạy trốn
chạy trốn 迷宮追逐
Quay số may mắn
Quay số may mắn 隨機輪盤
History
History 開箱遊戲
Fill in the blank
Fill in the blank 完成句子
MINI-TEST
MINI-TEST 測驗
Unit 4: warm-up /Reading
Unit 4: warm-up /Reading 快閃記憶體卡
Chương 2: Trái Đất
Chương 2: Trái Đất 測驗
gem
gem 測驗
hihi
hihi 快閃記憶體卡
GAME
GAME 問答遊戲
.vat li
.vat li 問答遊戲
KTPL
KTPL 隨機輪盤
hgvg
hgvg 測驗
Bản sao của trò chơi
Bản sao của trò chơi 猜字遊戲
Ai nhanh hơn?
Ai nhanh hơn? 搜字遊戲
恢復自動保存: ?