extended family, gia đình nhiều thế hệ / đại gia đình, close contact with relatives, giữ liên lạc gần gũi với người thân, have an influence on, có ảnh hưởng đến, grow up, lớn lên, love and attention, tình yêu thương và sự quan tâm, be retired, đã nghỉ hưu, handle problems, giải quyết / đối phó với các vấn đề, gain advantages, nhận được những lợi ích, be caring, biết quan tâm đến người khác, be selfish, ích kỷ, save money, tiết kiệm tiền, come and go, đến rồi đi / không ở bên lâu dài, appreciate someone, trân trọng ai đó, maintain relationships, duy trì các mối quan hệ, the explosion of social media, sự bùng nổ của mạng xã hội, expand and keep friendships, mở rộng và duy trì tình bạn, geographically mobile, có xu hướng di chuyển giữa nhiều địa điểm, build new relationships, xây dựng các mối quan hệ mới, mental health problems, các vấn đề về sức khỏe tinh thần, proverb, tục ngữ
0%
basic-mindset-Unit 1-Reading
共用
共用
由
Hobertbrokawj
編輯內容
存檔
喜歡
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
快閃記憶體卡
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?