series - loạt, dãy, chuỗi, contest - cuộc thi, contestant - người dự thi, participate in - tham gia, participant - người tham dự, identify with - đồng cảm với ai, in search of - tìm kiếm, semifinal - bán kết, vote - bỏ phiếu, preferred - yêu thích, eliminate - loại ra, elimination - sự loại ra, argument - sự tranh luận, single - đĩa đơn, purchase - mua, audience - khán giả, judge - ban giám khảo, upload - tải lên, perform - biểu diễn, musical instrument - nhạc cụ, come up with - nghĩ ra, organise - tổ chức, experience - kinh nghiệm, art exhibition - bảo tàng nghệ thuật, opportunity - cơ hội, depend on - phụ thuộc, ancient - cổ xưa, combine - kết hợp, costume - quần áo, trang phục, score - ghi điểm,
0%
Reading
共用
共用
共用
由
Laamnhi1301
L10
Tiếng Anh
編輯內容
列印
嵌入
更多
作業
排行榜
顯示更多
顯示更少
此排行榜當前是私有的。單擊
共用
使其公開。
資源擁有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因為您的選項與資源擁有者不同。
還原選項
匹配遊戲
是一個開放式範本。它不會為排行榜生成分數。
需要登錄
視覺風格
字體
需要訂閱
選項
切換範本
顯示所有
播放活動時將顯示更多格式。
打開結果
複製連結
QR 代碼
刪除
恢復自動保存:
?