ชุมชน

Lớp 3 English (ESL)

ต้องสมัครสมาชิก

10,000+ ผลลัพธ์สำหรับ 'l3 esl'

G3-Review 2- Speaking
G3-Review 2- Speaking ล้อสุ่ม
Đề thi giữa học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success
Đề thi giữa học kì 1 Tiếng Anh 3 Global Success เปิดกล่อง
Everybody Up 2 - Check Up 2
Everybody Up 2 - Check Up 2 เพชฌฆาต
Family and friends  3 - Unit 10 Review
Family and friends 3 - Unit 10 Review เกมตอบคำถาม
Tiếng Việt
Tiếng Việt การไล่ล่าเขาวงกต
E3 Unit 15 : AT THE DINING TABLE
E3 Unit 15 : AT THE DINING TABLE ล้อสุ่ม
COMPARATIVE OF SHORT ADJ( MS LAI)
COMPARATIVE OF SHORT ADJ( MS LAI) เติมประโยคให้สมบูรณ์
GRADE 3 - UNIT 2 - MS HOAN
GRADE 3 - UNIT 2 - MS HOAN คู่ที่ตรงกัน
UNIT 15: AT THE DINING TABLE (LINK 1)
UNIT 15: AT THE DINING TABLE (LINK 1) การเรียงลำดับกลุ่ม
English 3: Have - Has
English 3: Have - Has ทำให้ไม่สับสนปนเป
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
TIẾNG ANH 3-UNIT 10 คำสลับอักษร
EU 3 - 6.1
EU 3 - 6.1 ตีตัวตุ่น
Kid's Box 2 - Unit 11 My birthday
Kid's Box 2 - Unit 11 My birthday แฟลชการ์ด
G3.term 1 vocabs
G3.term 1 vocabs คำสลับอักษร
Get Ready for Movers U1
Get Ready for Movers U1 คำไขว้
Christmas things
Christmas things คู่ที่ตรงกัน
Possessive adjective
Possessive adjective แบบทดสอบ
like/ not like
like/ not like เติมประโยคให้สมบูรณ์
Choose the correct answer
Choose the correct answer แบบทดสอบ
GRADE 3 - UNIT 7: WHERE DOES SHE WORK?
GRADE 3 - UNIT 7: WHERE DOES SHE WORK? แบบทดสอบ
Beehive 2 Unit 2 - Mealtime
Beehive 2 Unit 2 - Mealtime เพชฌฆาต
Daily Activities
Daily Activities แบบทดสอบ
ILEARN SMART START 3, UNIT 3&4 - STRUCTURE
ILEARN SMART START 3, UNIT 3&4 - STRUCTURE ทำให้ไม่สับสนปนเป
Movers Reading & Writing Part 1
Movers Reading & Writing Part 1 แบบทดสอบ
Where are you going?
Where are you going? เติมประโยคให้สมบูรณ์
I learn smart start 3 - Unit 3 lesson 2 (1)
I learn smart start 3 - Unit 3 lesson 2 (1) แผนภาพที่มีป้ายกำกับ
I learn smart start 3 - Unit 3 lesson 2 (2)
I learn smart start 3 - Unit 3 lesson 2 (2) คำสลับอักษร
FF2, Unit 6, P2
FF2, Unit 6, P2 ทำให้ไม่สับสนปนเป
Unit 2: At Home Get ready for starters
Unit 2: At Home Get ready for starters จับคู่
FF2, Unit 4, Vocab, Lesson 1 +2
FF2, Unit 4, Vocab, Lesson 1 +2 คำสลับอักษร
Ôn tập toán 3
Ôn tập toán 3 การไล่ล่าเขาวงกต
ILSS3 - Unit 3 (Reorder the words)
ILSS3 - Unit 3 (Reorder the words) ทำให้ไม่สับสนปนเป
ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ CHKI LỚP 3
ÔN TẬP MÔN CÔNG NGHỆ CHKI LỚP 3 แบบทดสอบ
Tháng - Năm (trang 44)
Tháng - Năm (trang 44) แบบทดสอบ
Everybody Up 3 - U6_L2
Everybody Up 3 - U6_L2 คู่ที่ตรงกัน
That minecraft is add-on
That minecraft is add-on ทำให้ไม่สับสนปนเป
CẤU TẠO CỦA QUẠT ĐIỆN
CẤU TẠO CỦA QUẠT ĐIỆN ทำลูกโป่งให้แตก
FF2, Unit 6, Vocab
FF2, Unit 6, Vocab คำสลับอักษร
G3.term 1 matching
G3.term 1 matching จับคู่
transportation
transportation แบบทดสอบ
English
English แบบทดสอบ
game FFM
game FFM แบบทดสอบ
So sánh- lớp 3
So sánh- lớp 3 หาคู่
Unit 10. class 3
Unit 10. class 3 ทำให้ไม่สับสนปนเป
What's this?/What's that?
What's this?/What's that? คำสลับอักษร
Xếp các từ ngữ dưới đây vào ba nhóm
Xếp các từ ngữ dưới đây vào ba nhóm การเรียงลำดับกลุ่ม
Chú thỏ thông minh
Chú thỏ thông minh แฟลชการ์ด
Sort thành câu hoàn chỉnh ( Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh)
Sort thành câu hoàn chỉnh ( Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh) ทำให้ไม่สับสนปนเป
ôn tiếng việt
ôn tiếng việt แบบทดสอบ
đá bóng thế giới
đá bóng thế giới การไล่ล่าเขาวงกต
Điền từ còn thiếu trong các câu sau
Điền từ còn thiếu trong các câu sau เติมประโยคให้สมบูรณ์
ILSS3 - Unit 4 (Reorder the words)
ILSS3 - Unit 4 (Reorder the words) ทำให้ไม่สับสนปนเป
Unit 8: what's for lunch?(get ready for movers)
Unit 8: what's for lunch?(get ready for movers) แบบทดสอบ
Unit 2. family
Unit 2. family แผนภาพที่มีป้ายกำกับ
GRADE 3 UNIT 1 - Grammar
GRADE 3 UNIT 1 - Grammar ทำให้ไม่สับสนปนเป
FF3-UNIT 1, 2, 3 (Part 1)
FF3-UNIT 1, 2, 3 (Part 1) แบบทดสอบ
Khối 3_Tiết 37_Lesson 2.2: Khai phá câu chuyện từ Nhật ký
Khối 3_Tiết 37_Lesson 2.2: Khai phá câu chuyện từ Nhật ký การเรียงลำดับกลุ่ม
My school things - Lesson 4
My school things - Lesson 4 จับคู่
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ: ใช่ไหม