1) Ngôi nhà là gì? a) Flat b) Divorced c) Generous d) Loving 2) Độc lập a) Dependent b) Independent c) Guess d) Guest 3) Khách a) Guest b) Guess c) Decorate d) Couple 4) Xin lỗi là gì a) Rip up b) Apologize c) Confident d) Cool 5) Ly hôn a) Divorced b) Reach c) Pack d) Resort 6) Đổ chuông a) Go off b) Take up c) Get off 7) Tai nạn a) Crowded b) Crash c) Break 8) Từ có nghĩa : huấn luyện viên, xe khách a) Coach b) Book c) Delay 9) Chuyến đi ngắn a) Trip b) Journey c) Passport 10) Cảng a) Neibour b) Harbour c) Delay d) Cruise 11) Hành lý a) Souvenir b) Luggage c) Foreign 12) Phà a) Ferry b) Nearby c) Vehicle: xe cộ 13) Talented là gì a) Siêu đẳng b) Tài năng c) Thông minh d) Nghịch ngợm 14) Realise a) Vui vẻ b) Nhận ra c) Buồn bã d) Thấy 15) Phàn nàn a) Complain b) Skill c) Pass d) Mental 16) Thử thách a) Challenge b) Chalenge c) Challnge 17) Nhịp điệu a) rythm b) rhythm c) rymth 18) ... the middle of a) In b) On c) At 19) Bored.... a) With b) At c) On 20) Referee a) Trọng tài b) Giải trí c) Nhịp điệu d) Đánh bại 21) Đâu là nghĩa " nguy hiểm" a) At risk b) Genergous c) Gym d) Team 22) Organise a) Tổ chức b) Giải trí c) Vui vẻ 23) Manage a) Dạy b) Quản lý c) Đội 24) Hesitate a) Do dự b) Suy nghĩ kỹ c) Vui vẻ 25) Consider a) Suy nghĩ kỹ b) Do dự c) Thất bại 26) For instance: ví dụ a) Đúng b) Sai 27) Go back home a) Về nhà b) Ra khỏi nhà 28) Bring up a) Nuôi dưỡng b) Buồn
0%
B1
แชร์
แชร์
แชร์
โดย
Nguyenthaomy261
แก้ไขเนื้อหา
สั่งพิมพ์
ฝัง
เพิ่มเติม
กำหนด
ลีดเดอร์บอร์ด
แสดงเพิ่มขึ้น
แสดงน้อยลง
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ตอนนี้เป็นส่วนตัว คลิก
แชร์
เพื่อทำให้เป็นสาธารณะ
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานโดยเจ้าของทรัพยากร
ลีดเดอร์บอร์ดนี้ถูกปิดใช้งานเนื่องจากตัวเลือกของคุณแตกต่างสำหรับเจ้าของทรัพยากร
แปลงกลับตัวเลือก
การไล่ล่าเขาวงกต
เป็นแม่แบบแบบเปิดที่ไม่ได้สร้างคะแนนสำหรับลีดเดอร์บอร์ด
ต้องลงชื่อเข้าใช้
สไตล์ภาพ
แบบ อักษร
ต้องสมัครสมาชิก
ตัวเลือก
สลับแม่แบบ
แสดงทั้งหมด
รูปแบบเพิ่มเติมจะปรากฏเมื่อคุณเล่นกิจกรรม
เปิดผลลัพธ์
คัดลอกลิงค์
คิวอาร์โค้ด
ลบ
คืนค่าการบันทึกอัตโนมัติ:
ใช่ไหม