go, đi, go to sleep / go to bed, đi ngủ, take a shower / go shower, đi tắm, go to work, đi làm, go out / hang out, đi chơi, go home, về nhà, eat, ăn.

ni

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

)
Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?