possibility, khả năng, chance, khả năng, high chance, khả năng cao, low chance, khả năng thấp, likely, có khả năng xảy ra, will happen, sẽ xảy ra (chắc chắn), will not happen , sẽ không xảy ra, might happen, có thể xảy ra (không chắc chắn), occur , happen, xảy ra, possible, có thể , event, sự kiện, process, quá trình, result, kết quả.

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

)
Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?