tiếng / Ông / gì / nói / biết ?, Ông biết nói tiếng gì? - Tây Ban Nha, muốn / Cô / uống / gì / nước ?, Cô muốn uống nước gì? - nước mía, gì / ăn / Chú / thích / không?, Chú không thích ăn gì? - hột vịt lộn, gì / nói / Chị ? - hiểu / không / Em ., Chị nói gì? Em không hiểu - chào em, đọc / gì / Con / sách / thích ?, Con thích đọc sách gì? , thích / Anh / gì / làm ?, Anh thích làm gì? - chơi game, làm / không / gì / Bạn / thích ?, Bạn không thích làm gì? - làm việc, làm / Bạn / gì / cần ?, Bạn cần làm gì? - đi chơi, đang / gì / Cô / làm ?, Cô đang làm gì? - nói chuyện, gì / Anh / muốn ?, Anh muốn gì? - đi du lịch, cần / gì / Chị / làm ?, Chị cần làm gì? - đi bộ, gì / Cô / mua / muốn ?, Cô muốn mua gì? - thịt heo, xem / gì / ghét / Con ?, Con ghét xem gì? - TV, nhạc / Bà / thích / nghe / gì?, Bà thích nghe nhạc gì? - Nhạc rock.
0%
3.
Ibahagi
Ibahagi
Ibahagi
ni
Trangtran2209
I-edit ang Nilalaman
I-print
Naka-embed
Higit pa
Mga Assignment
Leaderboard
Magpakita pa
Huwag gaanong magpakita
Ang leaderboard na ito ay kasalukuyang pribado. I-click ang
ibahagi
upang gawin itong pampubliko.
Ang leaderboard na ito ay hindi pinagana ng may-ari ng aktibidad.
Hindi pinagana ang leaderboard na ito dahil ang iyong mga pagpipilian ay naiiba sa may-ari ng aktibidad..
Ibalik ang Opsyon
Flash cards
ay isang bukas na template. Hindi ito bumubuo ng mga marka para sa isang leaderboard.
Kailangan maglog-in
Estilo ng visual
Mga Font
Kailangan ang subscription
Mga pagpipilian
Magpalit ng template
Ipakita lahat
Mas marami pang format ang lilitaw habang nilalaro ang aktibidad.
)
Buksan ang mga resulta
Kopyahin ang link
QR code
Tanggalin
Ibalik ng awtomatikong pag-save:
?