Show, cho xem, trình bày, Call, gọi, kêu (tên), Hurt, bị đau, làm đau, Fall, té, ngã, Trip, chuyến đi, Get, lấy, Some, một vài

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?