hăng hái, năng động, active, bề ngoài, ngoại hình, appearance, cẩn thận, careful, chu đáo, biết quan tâm, caring, má, cheek, thông minh, lanh lợi, clever, tự tin, confident, sáng tạo, creative, thân thiện, friendly, hài hước, funny, chăm chỉ, hard working, tốt bụng, kind, giàu tình yêu thương, loving, tính cách, personality, vai, shoulder, xấu hổ, shy, mảnh khảnh, slim

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?