Egg, /eɡ/ Quả trứng, Envelope, /ˈenvәloʊp/ Phong bì, Elephant, /ˈelɪfәnt/ Con voi, Elbow, /ˈelboʊ/ Khuỷu tay, What can you see?, Bạn có thể thấy gì?, I can see an egg., Đây là quả trứng., I can see an envelope., Đây là cái phong bì., I can see an elephant., Đây là con voi., I can see an elbow., Đây là cái khuỷu tay.

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

AI Enhanced: Ang aktibidad na ito ay naglalaman ng nilalaman na nabuo ng AI. Matuto nang higit pa.

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?