Issue /ˈɪʃ.uː/, Phát hành, đưa ra, Influential /ˌɪn.fluˈen.ʃəl/, Có ảnh hưởng lớn, Vacant /ˈveɪ.kənt/, Trống, bỏ hoang, Turn into /tɜːn ˈɪn.tuː/, Chuyển thành, biến thành, Controversial /ˌkɒn.trəˈvɜː.ʃəl/, Gây tranh cãi, Securely /sɪˈkjʊər.li/, An toàn, chặt chẽ, Strategically /strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/, Một cách chiến lược, Flexible /ˈflek.sə.bəl/, Linh hoạt, Extension /ɪkˈsten.ʃən/, Sự gia hạn, Insufficient /ˌɪn.səˈfɪʃ.ənt/, Không đủ, thiếu hụt, Qualification /ˌkwɒl.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, Bằng cấp, trình độ chuyên môn, Evidence /ˈev.ɪ.dəns/, Bằng chứng, chứng cứ, Inform /ɪnˈfɔːm/, Thông báo, Commitment /kəˈmɪt.mənt/, Sự cam kết, tận tụy, Anticipate /ænˈtɪs.ɪ.peɪt/, Dự đoán, lường trước, Corporate values /ˈkɔː.pər.ət ˈvæl.juːz/, Giá trị cốt lõi doanh nghiệp, Inconvenient /ˌɪn.kənˈviː.ni.ənt/, Bất tiện, Reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/, Đáng tin cậy, Ongoing /ˈɒnˌɡəʊ.ɪŋ/, Đang diễn ra, tiếp tục, Consumption /kənˈsʌmp.ʃən/, Sự tiêu thụ, Efficiency /ɪˈfɪʃ.ən.si/, Hiệu suất, năng suất, Upcoming /ˈʌpˌkʌm.ɪŋ/, Sắp tới, Equivalent /ɪˈkwɪv.əl.ənt/, Tương đương, Substitute /ˈsʌb.stɪ.tʃuːt/, Đồ thay thế, thay thế, Collaborate /kəˈlæb.ə.reɪt/, Hợp tác, Strive /straɪv/, Cố gắng, phấn đấu, Economical /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/, Tiết kiệm chi phí, Proficiency /prəˈfɪʃ.ən.si/, Sự thành thạo, giỏi, Compliance /kəmˈplaɪ.əns/, Sự tuân thủ, Prior to /ˈpraɪ.ər tuː/, Trước khi, Assure /əˈʃɔːr/, Cam đoan, đảm bảo, Spokesperson /ˈspəʊksˌpɜː.sən/, Người phát ngôn, Consolidate /kənˈsɒl.ɪ.deɪt/, Hợp nhất, củng cố, Expedite /ˈek.spə.daɪt/, Xử lý nhanh, thúc đẩy, Delegate /ˈdel.ɪ.ɡeɪt/, Giao phó, phân công, Waive /weɪv/, Bỏ qua, miễn phí, Objective /əbˈdʒek.tɪv/, Mục tiêu công việc, Enclosure /ɪnˈkləʊ.ʒər/, Tài liệu đính kèm, Swift /swɪft/, Nhanh chóng, Conduct /kənˈdʌkt/, Tiến hành, thực hiện, Exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/, Triển lãm, vật trưng bày, Recurring /rɪˈkɜː.rɪŋ/, Tái diễn, lặp lại, Trim /trɪm/, Cắt tỉa gọt, Displeased /dɪsˈpliːzd/, Không hài lòng, Hesitate /ˈhez.ɪ.teɪt/, Do dự, ngần ngại, Customize /ˈkʌs.tə.maɪz/, Tùy chỉnh theo yêu cầu, Expertise /ˌek.spɜːˈtiːz/, Kiến thức chuyên môn, At your disposal /æt jɔːr dɪˈspəʊ.zəl/, Tùy ý bạn sử dụng, Misplace /ˌmɪsˈpleɪs/, Để thất lạc, Productive /prəˈdʌk.tɪv/, Năng suất, hiệu quả, Recover /rɪˈkʌv.ər/, Thu hồi, hoàn vốn, Specification /ˌspes.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/, Yêu cầu chi tiết, Sunlight /ˈsʌn.laɪt/, Ánh nắng mặt trời, Open law firm /ˈəʊ.pən lɔː fɜːm/, Mở văn phòng luật, Resemblance /rɪˈzem.bləns/, Sự giống nhau, Photo opportunity /ˈfəʊ.təʊ ˌɒp.əˈtjuː.nə.ti/, Cơ hội chụp ảnh, Applicant /ˈæp.lɪ.kənt/, Ứng viên xin việc, Recruiter /rɪˈkruː.tər/, Nhà tuyển dụng, Contact information /ˈkɒn.tækt ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/, Thông tin liên lạc, Freight /freɪt/, Hàng hóa vận chuyển, Maintain relationships /meɪnˈteɪn rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪps/, Duy trì mối quan hệ, Discontinuation /dɪs.kənˌtɪn.juˈeɪ.ʃən/, Sự chấm dứt, ngừng lại, Loyalty program /ˈlɔɪ.əl.ti ˈprəʊ.ɡræm/, Chương trình khách hàng thân thiết, Consideration /kənˌsɪd.əˈreɪ.ʃən/, Sự cân nhắc, yếu tố, Accrue /əˈkruː/, Tích lũy, Template /ˈtem.pleɪt/, Mẫu thiết kế có sẵn, At no charge /æt nəʊ tʃɑːdʒ/, Miễn phí, Flextime /ˈfleks.taɪm/, Chế độ giờ làm linh hoạt, Revoke /rɪˈvəʊk/, Thu hồi, hủy bỏ, Advance notice /ədˈvɑːns ˈnəʊ.tɪs/, Thông báo trước, Ask for a favor /ɑːsk fɔːr ə ˈfeɪ.vər/, Nhờ giúp đỡ, Routine /ruːˈtiːn/, Thường xuyên, định kỳ, Accessibility /əkˌses.əˈbɪl.ə.ti/, Sự dễ tiếp cận, Service counter /ˈsɜː.vɪs ˈkaʊn.tər/, Quầy phục vụ, Open new locations /ˈəʊ.pən njuː ləʊˈkeɪ.ʃənz/, Mở các chi nhánh mới, Agricultural /ˌæɡ.rɪˈkʌl.tʃər.əl/, Thuộc nông nghiệp, Shrink /ʃrɪŋk/, Co lại, cắt giảm, Devalue /ˌdiːˈvæl.juː/, Làm giảm giá trị, Compromise /ˈkɒm.prə.maɪz/, Sự thỏa hiệp, Garner /ˈɡɑː.nər/, Thu thập, Publicize /ˈpʌb.lɪ.saɪz/, Quảng bá, công khai, Painting /ˈpeɪn.tɪŋ/, Bức tranh vẽ, Paperwork /ˈpeɪ.pə.wɜːk/, Giấy tờ, thủ tục hành chính, Conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/, Sự bảo tồn môi trường, Revision /rɪˈvɪʒ.ən/, Sự chỉnh sửa, sửa đổi, Rate /reɪt/, Mức giá, mức phí, Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/, Trao đổi, Freelance /ˈfriː.lɑːns/, Làm nghề tự do, Professional /prəˈfeʃ.ən.əl/, Chuyên nghiệp, phù hợp công sở, Shipping charge /ˈʃɪp.ɪŋ tʃɑːdʒ/, Phí vận chuyển, Venue /ˈven.juː/, Địa điểm tổ chức, Independent film /ˌɪn.dɪˈpen.dənt fɪlm/, Phim độc lập, Promotional material /prəˈməʊ.ʃən.əl məˈtɪə.ri.əl/, Tài liệu quảng cáo, Energy bill /ˈen.ə.dʒi bɪl/, Hóa đơn tiền điện, năng lượng, City permit /ˈsɪt.i pəˈmɪt/, Giấy phép thành phố, Transfer /trænˈsfɜːr/, Chuyển nhượng, Exclusion /ɪkˈskluː.ʒən/, Điều khoản loại trừ, Discover /dɪˈskʌv.ər/, Phát hiện, nhận ra
0%
TEST 2
Ibahagi
Ibahagi
ni
Khanhgiaovien20
I-edit ang Nilalaman
I-print
Naka-embed
Higit pa
Mga Assignment
Leaderboard
Magpakita pa
Huwag gaanong magpakita
Ang leaderboard na ito ay kasalukuyang pribado. I-click ang
ibahagi
upang gawin itong pampubliko.
Ang leaderboard na ito ay hindi pinagana ng may-ari ng aktibidad.
Hindi pinagana ang leaderboard na ito dahil ang iyong mga pagpipilian ay naiiba sa may-ari ng aktibidad..
Ibalik ang Opsyon
Flash cards
ay isang bukas na template. Hindi ito bumubuo ng mga marka para sa isang leaderboard.
Kailangan maglog-in
Estilo ng visual
Mga Font
Kailangan ang subscription
Mga pagpipilian
AI Enhanced: Ang aktibidad na ito ay naglalaman ng nilalaman na nabuo ng AI.
Matuto nang higit pa.
Magpalit ng template
Ipakita lahat
Buksan ang mga resulta
Kopyahin ang link
QR code
Tanggalin
Ibalik ng awtomatikong pag-save:
?