belong to (v), thuộc về, benefit (n), lợi ích, bug (n), con bọ, insect (n), côn trùng, maturity (n), sự trưởng thành, patient (adj), kiên nhẫn, popular (adj), được nhiều người ưa thích, responsibility (n), sự chịu trách nhiệm, set (v), (mặt trời) lặn, stress (n), sự căng thẳng, take on (phrasal v), nhận thêm, valuable (adj), quý giá, yoga (n), yoga

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?