throw, ném, catch, bắt, roll, cuộn, hit, đánh, kick, đá, bounce, nảy lên, ball, bóng, box, hộp, rock, hòn đá, paper, giấy, scissors, kéo, instructions, chỉ dẫn, say, nói, make, làm, look, nhìn, partner, bạn đồng hành, win, thắng, bird, chim, water, nước, drink, uống, cover, che, đậy, cut, cắt, break, làm hỏng, làm vỡ, similar, giống nhau, different, khác nhau, foot, bàn chân, toes, ngón chân, knee, đầu gối, ear, tai, nose, mũi

Leaderboard

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

AI Enhanced: Ang aktibidad na ito ay naglalaman ng nilalaman na nabuo ng AI. Matuto nang higit pa.

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?