What does "Academic achievement" mean in Vietnamese?, Nhân văn học, Giáo trình, Đào tạo nghề, Thành tích học tập, What is the Vietnamese meaning of "Curriculum"?, Môn tự chọn, Kết quả học tập, Chương trình học, Đánh giá liên tục, What does "Higher education" mean?, Giáo dục đại học, Giáo dục khai phóng, Khoa học xã hội, Bỏ học, Which is the meaning of "Compulsory subjects"?, Khoa học tự nhiên, Môn bắt buộc, Môn tự chọn, Bài kiểm tra, What is the Vietnamese meaning of "Continuous assessment"?, Ghi chú, Ôn tập, Thiên về thi cử, Đánh giá liên tục, What does "Cram for an exam" mean?, Nhồi nhét trước thi, Kịp hạn chót, Nộp bài tập, Theo kịp việc học, What is the meaning of "Submit an assignment"?, Bỏ học, Ghi chú, Nộp bài tập, Nghiên cứu về, What does "Liberal arts" mean in Vietnamese?, Khoa học tự nhiên, Giáo dục khai phóng, Khoa học xã hội, Kết quả học tập, Which is the meaning of "Hit the books"?, Đạt điểm cao, Bỏ học, Học thuộc lòng, Học hành chăm chỉ, What does "Pass with flying colors" mean?, Ghi chú bài học, Ôn tập bài kiểm tra, Đạt điểm cao, Bỏ học

IELTS BASIC UNIT 7

Leaderboard

Kasalukuyan kaming nagtatrabaho sa pagpapabuti ng pag-andar ng Leaderboard. Mangyaring tulungan kami sa pamamagitan ng pagbibigay ng iyong feedback.

Magbigay ng Feedback

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Kasalukuyan kaming nagtatrabaho upang mapabuti ang Activity Settings. Mangyaring tulungan kami sa pamamagitan ng pagbibigay ng inyong puna.

Magbigay ng Feedback
AI Enhanced: Ang aktibidad na ito ay naglalaman ng nilalaman na nabuo ng AI. Matuto nang higit pa.

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?