Receipt, Hóa đơn, biên nhận, Make sure, Đảm bảo, chắc chắn, Leave, Rời đi, bỏ lại; sự xin nghỉ phép, Available, Có sẵn, rảnh rỗi, Pick up, Đón, nhặt lên, lấy, Borrow, Mượn, vay, Project, Dự án, đề án, Insead of, Thay vì, thay cho, Plan, Kế hoạch; lên kế hoạch, Usual, Thường lệ, như thường lệ, Each, Mỗi, từng, Include, Bao gồm, bao hàm, Repair, Sửa chữa, Return, Trở về, trả lại, Grow up, Lớn lên, trưởng thành, Pay, Thanh toán, trả tiền, Interested in, Quan tâm, hứng thú với, Invitation, Lời mời, thiệp mời, Normal, Bình thường, thông thường, Equipment, Trang thiết bị, dụng cụ, Explore, Khám phá, thám hiểm

READING - TEST 2

Leaderboard

Kasalukuyan kaming nagtatrabaho sa pagpapabuti ng pag-andar ng Leaderboard. Mangyaring tulungan kami sa pamamagitan ng pagbibigay ng iyong feedback.

Magbigay ng Feedback

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Kasalukuyan kaming nagtatrabaho upang mapabuti ang Activity Settings. Mangyaring tulungan kami sa pamamagitan ng pagbibigay ng inyong puna.

Magbigay ng Feedback

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?