stand up - đứng lên, sit down - ngồi xuống, be quiet - im lặng, close your book - đóng sách lại, open your book - mở sách ra, clap your hands - vỗ tay, speak Vietnamese - nói tiếng Việt, speak English - nói tiếng Anh, study - học bài, come in - vào trong, go out - ra ngoài, don't talk - đừng nói chuyện, listen - hãy nghe, repeat - hãy lặp lại, read aloud - hãy đọc to, Classroom instructions - Sự hướng dẫn trong lớp học,

Leaderboard

Flash cards ay isang bukas na template. Hindi ito bumubuo ng mga marka para sa isang leaderboard.

Estilo ng visual

Mga pagpipilian

Magpalit ng template

Ibalik ng awtomatikong pag-save: ?