Present, Quà tặng, Problem, Vấn đề, Khó khăn, Carry, Mang, Vác, Đỡ, Wait, Đợi, Chờ đợi, Things, Những thứ, Đồ vật, Helmet, Mũ bảo hiểm, Busy road, Đường đông đúc, Con đường bận rộn, Cross, Băng qua, Qua (đường), Zebra crossing, Vạch sang đường cho người đi bộ, Vạch ngựa vằn, Plastic, Nhựa (chất liệu), Đồ nhựa, Recycle, Tái chế, Reuse, Tái sử dụng.

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Şablonu değiştir

)
Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?