animated (film), hoạt hình, cartoon, phim hoạt hình, channel, kênh (truyền hình), character, nhân vật, clever, khôn ngoan, thông minh, comedy, phim hài, compete, thi đấu, dolphin, cá heo, educate (v), giáo dục, educational (adj), mang tính giáo dục, funny, buồn cười, (TV) guide, chương trình TV, live, truyền hình trực tiếp, programme, chương trình (truyền hình), talent show, cuộc thi tài năng trên truyền hình, viewer, người xem

Skor Tablosu

Görsel stil

Seçenekler

Şablonu değiştir

Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi: ?