Believe - Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có niềm tin vào ai đó hay điều gì., Cheat - Hành động không trung thực hoặc không công bằng để đạt được lợi thế, thường bằng cách vi phạm quy tắc., Follow - Đi theo hoặc di chuyển sau ai đó hoặc cái gì đó, hoặc tuân thủ quy tắc hay hướng dẫn., Yell - La hét lớn, thường là do tức giận hoặc phấn khích., Inside voice - Giọng nói nhẹ nhàng, kiểm soát, thường được sử dụng khi ở trong nhà hoặc nơi công cộng., Walking feet - Di chuyển chậm rãi và đi bộ thay vì chạy, thường là lời nhắc nhở trong trường học., Mumble - Nói nhỏ và không rõ ràng, khiến người nghe khó hiểu., Leap over - Nhảy qua hoặc vượt qua cái gì đó, Funny - Điều gì đó gây cười hoặc tạo sự giải trí., Be called on - Được chọn hoặc yêu cầu trả lời câu hỏi hoặc thực hiện một nhiệm vụ., A bully - Người thường xuyên tìm cách làm hại hoặc đe dọa những người mà họ cho là yếu đuối hơn., Monitor - Người hoặc thiết bị có nhiệm vụ quan sát, kiểm tra hoặc theo dõi một cái gì đó., To be tied - Có điểm số hoặc kết quả bằng nhau trong một trò chơi hoặc cuộc thi., Buzz in - Nhấn nút hoặc báo hiệu điện tử, thường để trả lời trong một câu hỏi đố vui hoặc trò chơi.,
0%
Topic 5 - The basic school rules
Paylaş
Paylaş
Paylaş
Thuyanyeumehien
tarafından
TH
İçeriği Düzenle
Yazdır
Yerleştir
Daha fazla
Ödevler
Skor Tablosu
Daha fazla göster
Daha az göster
Bu lider panosu şu anda gizlidir. Herkese açmak için
Paylaş
'a tıklayın.
Bu lider panosu kaynak sahibi tarafından devre dışı bırakıldı.
Seçenekleriniz kaynak sahibinden farklı olduğu için bu lider panosu devre dışı bırakıldı.
Seçenekleri Eski Haline Döndür
Eşleştir
açık uçlu bir şablondur. Bir lider panosu için skor oluşturmaz.
Giriş gereklidir
Görsel stil
Yazı tipleri
Abonelik gerekli
Seçenekler
Şablonu değiştir
Tümünü göster
Siz etkinliği oynarken daha fazla format görüntülenir.
Sonuçları aç
Bağlantıyı kopyala
QR kodu
Sil
Otomatik olarak kaydedilen geri yüklensin mi:
?