der Roboter, rô bốt, der Diener, ng phục vụ, das Surren, tiếng kêu roro, signalisieren, dấu hiệu, báo hiệu, der Kunststoff, nhựa, das Metall, kim loại, das Gehirn, nộ não, der Befehl ausführen, thực hiện, befolgen, Tuân theo mệnh lệnh, ausführen, thi hành, die Entwicklung – entwickeln, sự phát triển / phát triển, das Gebiet, khu vực, lĩnh vực, der Wissenschaftler, nhà khoa học, beibringen, dạy, sich verständigen, hiểu nhau, der Forscher, nhà nghiên cứu, bereits, đã, rồi, das Entwicklungsmerkmal, đặc điểm phát triển, abfragen, truy vấn, die Falte, nếp nhăn, erscheinen, xuất hiện, in großem Tempo, với tốc độ cao, elektronische Signale, tín hiệu điện tử, erstaunen, ngỡ ngàng, làm nhạc nhiên, menschlich, thuộc về nhân loại, beobachten, quan sát, aufmerksam, chú ý, tập trung, theoretisch, về mặt lý thuyết, einschätzen, Đánh giá, tatsächlich, thực tế thì, das Verhalten, hành vi, der Ausdruck, cách diễn đạt, in gleicher Weise, theo cùng 1 cách, bestehen aus, bao gồm, wesentlich, về cơ bản, vielseitig, đa dạng, schlau sein, khôn, thông minh, das Wesen , sinh vật, bản chất, unverständlich, khó hiểu, das Wunder, nhạc nhiên, aufheben, nâng lên, nhấc lên, automatisch, tự động, die Nervenbahn, dây thần kinh, die Bedienungsanleitung, HDSD.
0%
13,
Поділитися
Поділитися
Поділитися
автор:
Bgx08336
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Показати більше
Показати менше
Цей список ресурсів наразі є приватним. Натисніть
поділитися
, щоб зробити його публічним.
Власник/-ця ресурсу приховав/-ла список переможців.
Цей список переможців був прихований, оскільки ваші параметри відрізняються від параметрів власника/-ці ресурсу.
Відновити параметри
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Під час відтворення вправи відображатиметься більше форматів.
)
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?