a legendary moment, một khoảnh khắc huyền thoại , appeal , sức hấp dẫn và lôi cuốn , a successful athlete, vận động viên xuất sắc, fearless , không sợ hãi, dũng cảm , approach , cách tiếp cận, phương pháp giải quyết , boast about, khoe khoang, Be responsible for , chịu trách nhiệm cho việc gì , work ethic , đạo đức nghề nghiệp , stand up for , ủng hộ hoặc đấu tranh cho cái gì , refer to oneself as (something), Tự xưng là , instructions, hướng dẫn , dominate , thống trị, vượt trội, professional , chuyên nghiệp, a global superstar, siêu sao toàn cầu , determination, sự quyết tâm, lòng kiên định , an opponent, đối thủ, win a championship, giành chức vô địch, upbringing, sự nuôi dưỡng, giáo dục , in particular , nói riêng, cụ thể là , become known for, trở nên nổi tiếng, được biết đến rộng rãi vì điều gì , fashion sense , gu thời trang, take responsibility for , nhận trách nhiệm, chịu trách nhiệm , speed of thought , sự nhạy bén trong suy nghĩ , put someone under pressure , đặt ai đó vào thế áp lực, gây áp lực lên ai , exceptionally good, đặc biệt tốt, xuất chúng , debut , sự ra mắt, trận đấu đầu tiên , have a short spell, có một khoảng thời gian ngắn làm việc ở đâu , retaliation, sự trả đũa , consequently, kết quả là , be portrayed negatively by the media , bị truyền thống khắc họa tiêu cực, redeem, chuộc lỗi , go on to , tiếp tục làm một việc gì đó mới, praise someone for, khen ngợi ai vì đã làm điều gì , go out of ( a tournament), bị loại khỏi (một giải đấu), a large portion of, một phần lớn của , brand endorsement , người đại diện, quảng cáo cho thương hiệu, origin, nguồn gốc , aspect , khía cạnh, an equivalent , vật tương đương , violent , bạo lực hung dữ, possession, tài sản, đồ sở hữu riêng , host , đăng cai, chủ nhà , grow in popularity, ngày càng trở nên phổ biến, be traced , được truy tìm, tìm thấy, practise archery, tập luyện bắn cung, establish a set of rules, tạo ra một bộ quy tắc , lift a ban on , dỡ bỏ lệnh cấm, coach, huấn luyện viên, a tennis court , sân quần vợt , focus on , tập trung , powerful shots, cú sút uy lực, hit a serve , giao bóng , career , sự nghiệp, a gold medallist, người đạt huy chương vàng , self-belief, niềm tin vào bản thân , aggressive, hung dữ , win a title, giành được danh hiệu , play with supreme confidence, chơi với sự tự tin tuyệt đối, foul, phạm lỗi , be given a red card , nhận thẻ đỏ , retire from, nghỉ hưu khỏi , injury , chấn thương, legal, hợp pháp , impose a ban on, đặt ra lệnh cấm , go to war with, gây chiến với .

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

)
Відновити автоматично збережене: ?