At all - Hoàn toàn, At first - Ban đầu, At last - Cuối cùng, Attitude to/ towards - Thái độ đối với, Be different from - Khác so với, Be fascinated by st - Bị mê hoặc bởi cái gì, Be interested in - Quan tâm đến, Be opposed to - Phản đối, Be proud of - Tự hào vê, Believe/ belief in - Tin tưởng vào, Calm down - Bình tĩnh, Change in st - Thay đổi trong cái gì, Come from - Xuất thân từ, đến từ, Complain to sb about st - Phàn nàn với ai về cái gì, Give sb a refund - Trả lại tiền cho ai, Have the chance of doing st - Có cơ hội làm gì, Infer from - Suy ra từ, Learn to do st - Học làm gì, Make one’s effort to do st - Cố gắng hết sức để làm gì, On display - Trưng bày, One by one = one after the other - Từng cái một, Prevent sb from doing st - Ngăn cản ai làm gì, Take picture of sb - Chụp ảnh cho ai, Take time - Tốn thời gian, To be honest - Nói thật là, Used to do st - Thường làm gì (diễn tả thói quen trong quá khứ), Be used to doing st - Thường làm gì (diễn tả thói quen ở hiện tại), Be used to do st = be used for doing st - Được dùng để làm gì,
0%
Grade10(basic)-unit 4-Structures
Поділитися
Поділитися
Поділитися
автор:
Tathitructhanh2
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Двосторонні плитки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Під час відтворення вправи відображатиметься більше форматів.
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?