1) Cuộc phiêu lưu a) Adventure b) Announce c) Animated 2) Nhân vật a) Charater b) Character c) Chaterca d) Documentary 3) Phim tài liệu a) Animated b) Cartoon c) Documentary 4) Mang tính giáo dục a) Education b) Educational c) Educationa 5) Chính kịch, hài kịch a) drama b) channel c) audience 6) audience a) khán giả b) chương trình c) phim hài 7) Phim hài a) comdy b) comedy c) comed 8) cạnh tranh a) competitor b) Compete c) competition 9) thông báo a) annouce b) anounce c) announce

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?