Toe nail - móng chân, Fingernail - móng tay, Heel - gót chân, Nail polish - sơn móng tay, Manicure - làm móng tay, Nail clipper - bấm móng tay, Nail art - vẽ móng, Buff - làm bóng móng, File - dũa móng, Emery board - Tấm bìa phủ bột mài, dũa móng, Cut down - cắt móng, Cuticle pusher - Sủi da (dụng cụ lấy khóe, đẩy phần da dày trên móng), False nails - móng giả, Nail extensions - nối móng, Nail Form - Form giấy làm móng, Nail brush - bàn chà móng, Base coat - lớp sơn lót, Top coat - Lớp sơn bóng để bảo vệ lớp sơn (sau khi sơn), Cuticle nipper - Kềm cắt da, Cuticle cream - kem mềm da, Polish change - đổi nước sơn, Scrub - tẩy tế bào chết, Serum - Huyết thanh (dưỡng chất) chăm sóc, Powder - bột, Glitter - móng lấp lánh, Strass - móng tay đính đá, Confetti - Móng Confetti, Nail shape - hình dáng của móng,
0%
Nails
Поділитися
Поділитися
Поділитися
автор:
Rubynguyen2509
Редагувати вміст
Друкувати
Вбудувати
Більше
Завдання
Список переможців
Флеш-картки
— відкритий шаблон. Тут не генеруються бали для списку переможців.
Вхід обов’язковий
Візуальний стиль
Шрифти
Потрібна підписка
Параметри
Обрати інший шаблон
Показати всі
Під час відтворення вправи відображатиметься більше форматів.
Відкриті результати
Копіювати посилання
QR-код
Видалити
Відновити автоматично збережене:
?