đi picnic, đi họp, mua đồ ăn đem đi, đi rút tiền, đi khám sức khỏe, mua phô mai, mua sữa sô cô la, đặt phòng, mua băng keo cá nhân, đi tắm nắng, đi ngắm thú, đi mượn sách,

Список переможців

Візуальний стиль

Параметри

Обрати інший шаблон

Відновити автоматично збережене: ?