Cộng đồng

A1

Yêu cầu đăng ký

10.000+ kết quả cho 'a1'

Classroom vocabulary A1
Classroom vocabulary A1 Đố vui
bởi
A1. Unjumble: questions
A1. Unjumble: questions Phục hồi trật tự
bởi
EF A1 - 7B: Object Pronouns
EF A1 - 7B: Object Pronouns Nối từ
SO A1 Unit 7D
SO A1 Unit 7D Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
EF A1 7B: Imperatives
EF A1 7B: Imperatives Hoàn thành câu
SO A1 Unit 5D Months - quiz
SO A1 Unit 5D Months - quiz Đố vui
bởi
Speaking A1
Speaking A1 Vòng quay ngẫu nhiên
VOCABULARY PRACTICE - BP U2 A1
VOCABULARY PRACTICE - BP U2 A1 Khớp cặp
bởi
EF A1 - 7A: Free time questionnaire
EF A1 - 7A: Free time questionnaire Mở hộp
ANAGRAMA1
ANAGRAMA1 Đảo chữ
bởi
Anagramma A1
Anagramma A1 Đảo chữ
bởi
Adjectives A1
Adjectives A1 Ô chữ
bởi
A1
A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
a1
a1 Sắp xếp nhóm
Hangman A1
Hangman A1 Hangman (Treo cổ)
a1
a1 Vòng quay ngẫu nhiên
ANAGRAMA1
ANAGRAMA1 Đảo chữ
bởi
A1 present simple
A1 present simple Hoàn thành câu
bởi
A1
A1 Phục hồi trật tự
bởi
Comparative - A1
Comparative - A1 Mở hộp
Clothes - A1
Clothes - A1 Tìm đáp án phù hợp
A1
A1 Hoàn thành câu
bởi
Vocabulario A1 - Comidas
Vocabulario A1 - Comidas Tìm đáp án phù hợp
A1
A1 Tìm từ
A1
A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
A1
A1 Mở hộp
bởi
A1. Día de San Valentín
A1. Día de San Valentín Gắn nhãn sơ đồ
A1
A1 Chương trình đố vui
bởi
Comparative - A1
Comparative - A1 Mở hộp
A1
A1 Đảo chữ
bởi
Speaking - A1
Speaking - A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
A1 Verbs
A1 Verbs Mở hộp
bởi
A1. School objects.
A1. School objects. Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SPEAKING. A1
SPEAKING. A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
questions a1
questions a1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
Personal information - A1
Personal information - A1 Tìm đáp án phù hợp
bởi
(A1) Speaking Questions
(A1) Speaking Questions Vòng quay ngẫu nhiên
WHAT DOES SHE DO? RM U6 A1
WHAT DOES SHE DO? RM U6 A1 Chương trình đố vui
bởi
ADJECTIVES
ADJECTIVES Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
SIMPLE PAST VERBS: Regular or Irregular?
SIMPLE PAST VERBS: Regular or Irregular? Sắp xếp nhóm
bởi
Adjective order A1
Adjective order A1 Đố vui
bởi
Dictation: Numbers 1-100
Dictation: Numbers 1-100 Vòng quay ngẫu nhiên
Simple present - all forms
Simple present - all forms Đố vui
bởi
REVISION UNIT 5 - B.P A1
REVISION UNIT 5 - B.P A1 Chương trình đố vui
bởi
Conversazione A1
Conversazione A1 Mở hộp
bởi
 Conversacion A1
Conversacion A1 Thẻ bài ngẫu nhiên
bởi
A1- ¿R o RR?
A1- ¿R o RR? Đố vui
bởi
adjectives A1
adjectives A1 Hangman (Treo cổ)
A1 ESL
A1 ESL Phục hồi trật tự
PRESENTAZIONE A1 (1)
PRESENTAZIONE A1 (1) Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
PRE A1 STARTERS. MY FRIEND´S BIRTHDAY
PRE A1 STARTERS. MY FRIEND´S BIRTHDAY Nối từ
Numbers up to 100
Numbers up to 100 Ô chữ
EF A1 9A: Vocabulary - Common verb phrases 2: travelling
EF A1 9A: Vocabulary - Common verb phrases 2: travelling Đảo chữ
Speaking - Personal info questions - A1
Speaking - Personal info questions - A1 Vòng quay ngẫu nhiên
bởi
EF A1 - 7A: Order the words to make questions
EF A1 - 7A: Order the words to make questions Phục hồi trật tự
nacionalidades-español A1
nacionalidades-español A1 Nối từ
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?