German
Yêu cầu đăng ký
10.000+ kết quả cho 'german'
Farben (Colours)
Thẻ thông tin
Zahlenrad bis zwanzig
Vòng quay ngẫu nhiên
Die Wochentage
Khớp cặp
Personen waren in combination with in den Ferien
Vòng quay ngẫu nhiên
Was ist das?
Nối từ
Die Wohnung der Maus
Hoàn thành câu
GER07 Unit 2 Speaking
Vòng quay ngẫu nhiên
Yr 6 Der,die,das - classroom objects
Sắp xếp nhóm
Kleidung (Clothing)
Đảo chữ
Jahrszeiten
Khớp cặp
Beruf/Pflicht/Zwang...
Nối từ
FAMILIE
Nối từ
Bunte Kleidung (Colourful Clothing)
Hoàn thành câu
In den Ferien war ich
Vòng quay ngẫu nhiên
Possessivpronomen
Hoàn thành câu
Die Zahlen 0 bis 20
Vòng quay ngẫu nhiên
Mein Tagesablauf Fragen
Vòng quay ngẫu nhiên
Freizeitaktivitäten
Thẻ thông tin
Rooms - German 2026
Nổ bóng bay
Wetter (Weather)
Tìm đáp án phù hợp
Trennbare Verben
Ô chữ
Das Allgäu
Đánh vần từ
Die Zeit (Time)
Nối từ
My Classroom Items
Đảo chữ
German City Randomiser
Thẻ bài ngẫu nhiên
German States
Đảo chữ
W-Fragen
Mở hộp
Habitats
Mê cung truy đuổi
die Uhrzeit (#02)
Nối từ
German Clothes
Tìm đáp án phù hợp
Die Zahlen 1-10 German
Khớp cặp
als/wenn #01b
Nối từ